TS. Đặng văn Hưng.
1. Mở đầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, các cảng container cửa ngõ không chỉ cạnh tranh về quy mô hạ tầng mà còn về trình độ công nghệ và hiệu quả vận hành. Hải Phòng với lợi thế là trung tâm kinh tế biển phía Bắc đang từng bước khẳng định vai trò là cửa ngõ xuất nhập khẩu quan trọng của Việt Nam.
Sự phát triển của các khu vực như Cảng Lạch Huyện và Đình Vũ đã tạo nền tảng cho Hải Phòng tham gia sâu vào mạng lưới vận tải biển quốc tế. Tuy nhiên, hiệu quả khai thác cảng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải ứng dụng các công nghệ tiên tiến, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI).
2. Cơ sở lý luận và khung phân tích
2.1. Chuỗi logistics và vai trò của cảng cửa ngõ
Chuỗi logistics bao gồm các hoạt động từ vận chuyển, lưu kho đến phân phối hàng hóa. Trong đó, cảng container cửa ngõ đóng vai trò trung tâm trong: Kết nối vận tải quốc tế; Điều phối dòng hang; Liên kết vận tải đa phương thức.
2.2. Năng lực cạnh tranh của cảng.
Năng lực cạnh tranh của cảng được đánh giá thông qua: Chi phí logistics; Thời gian xử lý hàng hóa; Độ tin cậy; Mức độ kết nối.
2.3. Vai trò của AI trong logistics khai thác cảng container cửa ngõ.
AI cho phép: Dự báo chính xác nhu cầu; Tối ưu hóa vận hành; Ra quyết định theo thời gian thực.
2.4. Khung nghiên cứu
Khung nghiên cứu:
Ứng dụng AI → Hiệu quả khai thác cảng→ Năng lực cạnh tranh cảng Hải Phòng
3. Thực trạng và điểm nghẽn tại cảng container Hải Phòng
+ Vai trò của cụm cảng container Hải Phòng
Cụm cảng container Hải Phòng đóng vai trò:Cửa ngõ xuất nhập khẩu hàng hóa bằng container phía Bắc; Trung tâm trung chuyển hàng hóa bằng container khu vực; Kết nối hành lang kinh tế Bắc Bộ.
+ Các ứng dụng AI trong cảng Container cửa ngõ Hải Phòng:
- Hệ thống AI Smartgate Cảng Hải Phòng. Cảng Hải Phòng triển khai Hệ thống giao nhận cổng tự động Smart gate. Từ ngày 01/05/2023, tất cả các tác nghiệp giao nhận container qua cổng Cảng Tân Vũ đều sẽ được tự động hóa thông qua ứng dụng hệ thống Smart gate, bắt buộc với tất cả khách hàng. Từ tháng 5-2023, đến nay hệ thống này tương tác với 12.474 lái xe, 1.423 doanh nghiệp vận tải, đạt tỷ lệ 94,66% số khách hàng tham gia sử dụng [1],[2].
- Cảng Hải Phòng thực hiện ứng dụng dịch vụ cảng điện tử (ePort)(2023),
Xây dựng phần mềm App Driver tương tác với khách hàng là doanh nghiệp vận tải và các lái xe vận chuyển thông qua thiết bị di động thông minh; ứng dụng hệ thống xếp hàng tự động; Phần mềm chăm sóc khách hàng CRM (Customer Relationship Management).[3]
- Hệ thống quản lý container (TOS) triển khai tại Chi nhánh Cảng Chùa Vẽ. Ngày 01/7/2022, tại trụ sở hai Chi nhánh Cảng, Công ty cổ phần Cảng Hải Phòng tổ chức lễ triển khai hệ thống quản lý container (TOS). Đây là giải pháp quản lý khai thác cảng theo tiêu chuẩn quốc tế, có các tính năng lập kế hoạch cầu bến, kế hoạch xếp/dỡ tàu, kế hoạch nâng/hạ, dịch chuyển container tại bãi, Kiểm soát vòng đời container từ khi cập cầu, hạ bãi, xuất đi, kiểm soát hoạt động của cổng cảng, tính cước, trao đổi dữ liệu với khách hàng thông qua kết nối EDI (Electronic Data Interchange)[4].
+ Các điểm nghẽn chủ yếu
(1) Ùn tắc giao thông logistics:
- Khu vực Đình Vũ – Lạch Huyện thường xuyên quá tải xe vân chuyển cont.
- Đường thủy nội địa và đường sắt chưa phát triển tương xứng, còn là điểm nghẽn. Năm 2024 khối lượng hàng hóa vận chuyển tại Hải Phòng đạt 321,5 triệu tấn, nhưng hàng hóa qua ga Hải Phòng chỉ hơn 500.000 tấn
(2) Hiệu suất khai thác chưa cao
- Thời gian tàu chờ còn lớn
- Chưa tối ưu điều độ thiết bị
1. Số liệu về thời gian tàu chờ và thời gian quay vòng (turnaround time)
Theo Dữ liệu hiện tại (ngắn hạn – 2026): Thời gian tàu chờ trung bình tại cảng Hải Phòng: ≈ 0,08 ngày (~1,9 giờ), đánh giá chung ở → mức thấp. Đây chỉ là trung bình- bình quân (median ) → chưa phản ánh Giờ cao điểm.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế ( - OECD - Organization for Economic Cooperation and Development): Thời gian quay vòng tàu (Thời gian tàu “ở trong cảng” (turnaround time-): ~1,66 ngày.
So sánh quốc tế:Nhật Bản: ~0,5 ngày; Hàn Quốc: ~0,7 ngày; Trung Quốc: ~0,8 ngày; Trung bình thế giới: ~1,03 ngày
Như vậy Cảng Hải Phòng có Thời gian tàu “ở trong cảng” cao hơn mức trung bình toàn cầu ~60%
2. Số liệu về hiệu suất thiết bị
a/ Năng suất cầu bến (berth productivity)
Tổng hợp So sánh khái quát
| STT |
Cảng |
Năng suất cẩu bờ
trung bình ( phổ biến) |
Đặc điểm nổi bật |
| 1 |
Thượng Hải (Shanghai) |
30–45 moves/giờ/cẩu |
Tự động hóa cao, dùng AI lập lịch xếp dỡ. |
| 2 |
Thâm Quyến (Shenzhen) |
25–35 moves/giờ/cẩu |
Kết nối công nghiệp mạnh |
| 3 |
Port Klang
( Malaysia) |
30–40+ moves/giờ/cẩu |
Trung chuyển khu vực |
| 4 |
Cảng HaiPhong |
< 20 moves/giờ |
Tự động hóa thấp |
Nhân xét: AI giúp tối ưu: phân bổ cầu bến; điều độ cẩu bờ; luồng xe nội bộ; bãi container; dự báo tàu đến; giảm thời gian chết thiết bị; từ đó làm tăng Năng suất cẩu bờ (moves/giờ) và giảm thời gian tàu nằm ở cảng.
Thưc tế cảng container cửa ngõ Hải Phòng chỉ đạt ~30% năng suất của cảng tiên tiến.
Nên: Năng suất thấp kéo theo: Thời gian tàu nằm bến dài; Tăng thờ gian tàu nằm ở cảng (turnaround time), từ đó giảm số chuyến tàu phục vụ, tăng chi phí logistics.
Đây chính là biểu hiện của “chưa tối ưu điều độ thiết bị”: Cẩu chưa được phân bổ tối ưu, lịch bốc xếp chưa tối ưu, điều phối chưa theo thời gian thực.
Nguyên nhân:
+Thiếu liên kết dữ liệu ( Dữ liệu giữa cảng – doanh nghiệp – hải quan chưa đồng bộ )
+ Hạn chế về công nghệ (Mức độ tự động hóa còn thấp)
4. Ứng dụng AI trong chuỗi logistics tại Hải Phòng
4.1. Trước cảng.
Dự báo lưu lượng hàng hóa; Tối ưu lịch trình tàu.
4.2. Trong cảng.
AI có thể giải quyết trực tiếp các vấn đề của Hải Phòng:
Bao gồm: Tối ưu hóa cầu bến; lập lịch cẩu container; tối ưu hóa bãi chứa; điều phối phương tiện tự động.
4.3. Sau cảng. Bao gồm : Tối ưu tuyến vận tải; Giảm ùn tắc ; Kết nối đa phương thức.
5. Tác động của AI đến năng lực cạnh tranh
Bao gồm các nội dung:
+ Giảm chi phí: Bao gồm : Giảm chi phí vận hành; Giảm thời gian chờ .
+ Tăng hiệu suất. Bao gồm: Tăng khả năng thông qua; Tăng hiệu quả thiết bị.
+ Tăng độ tin cậy. Bao gồm: Dự báo chính xác ; Giảm rủi ro.
+ Tăng kết nối. Gồm: Liên kết chuỗi logistics; nâng cao vai trò cửa ngõ.
6. So sánh và bài học quốc tế
+ Tổng quan các cảng tiên tiến
Nhóm cảng dẫn đầu thế giới về công nghệ và logistics:
Port of Singapore; Port of Rotterdam; Port of Shanghai
+ So sánh điểm mạnh cốt lõi (phân tích chiều sâu)
a. Port of Singapore
+ Điểm mạnh nổi bật: Tối ưu hóa toàn chuỗi logistics bằng AI
(1) Trung tâm trung chuyển (transshipment hub) hàng đầu thế giới
Kết nối hơn 600 cảng toàn cầu
Vai trò “hub” cực mạnh → lợi thế quy mô
(2) AI ở cấp hệ sinh thái (ecosystem-level AI)
Dự báo lưu lượng container toàn cầu
Tối ưu hóa luồng tàu – bến – bãi theo thời gian thực
Điều phối logistics xuyên chuỗi (end-to-end)
(3) Nền tảng dữ liệu tích hợp cao
Kết nối: cảng – hãng tàu – hải quan – logistics
Ra quyết định gần như tức thời
Bản chất lợi thế:
→ Không chỉ là cảng, mà là “bộ não điều phối logistics khu vực”
b. Port of Rotterdam
+ Điểm mạnh nổi bật: Digital Twin và quản trị thông minh
(1) Cảng số hóa toàn diện (fully digital port)
Xây dựng Digital Twin (bản sao số) của toàn bộ cảng
Mô phỏng mọi hoạt động trước khi vận hành thực
(2) AI phục vụ ra quyết định chiến lược: Dự báo ùn tắc; Tối ưu luồng tàu; Quản lý rủi ro logistics.
(3) Tích hợp logistics châu Âu (hinterland cực mạnh): Kết nối đường sắt – sông – bộ; Logistics đa phương thức hiệu quả cao
Bản chất lợi thế:
→ “Cảng thông minh dựa trên mô hình hóa và dữ liệu”
c. Port of Shanghai
+ Điểm mạnh nổi bật: Tự động hóa quy mô lớn + AI vận hành
(1) Cảng container lớn nhất thế giới: Sản lượng TEU đứng số 1 toàn cầu
(2) Tự động hóa cực cao (Yangshan Terminal): Cẩu tự động; Xe AGV không người lái; Hệ thống điều khiển AI.
(3) AI tối ưu vận hành cấp thiết bị: Tối ưu di chuyển container; Giảm tối đa thao tác thủ công; Hiệu suất cực cao.
+ Bản chất lợi thế:
→ “Cảng tự động hóa quy mô công nghiệp”
7. Kết luận rút ra cho Hải Phòng .
Với Hải Phòng:
(1) Không thể đi theo Shanghai (toàn bộ tự động hóa). Vì vốn lớn; Sản lượng chưa đủ.
(2) Nên học Singapore (ở mức chọn lọc): Xây dựng nền tảng dữ liệu logistics; Kết nối các chủ thể trong chuỗi.
(3) Nên học Rotterdam (rất phù hợp): Xây dựng Digital Twin cho cụm cảng; Dự báo và điều phối luồng hang.
Ba mô hình cảng tiên tiến trên đại diện cho ba hướng phát triển khác nhau của ứng dụng AI trong logistics: điều phối hệ sinh thái (Singapore), quản trị thông minh dựa trên mô phỏng (Rotterdam) và tự động hóa vận hành quy mô lớn (Shanghai). Đối với Hải Phòng, việc lựa chọn mô hình phát triển cần dựa trên điều kiện thực tế, trong đó ưu tiên xây dựng nền tảng dữ liệu và hệ thống hỗ trợ ra quyết định thông minh là hướng đi phù hợp trong giai đoạn hiện nay.
Bài học rút ra: Đầu tư mạnh vào dữ liệu; Phát triển cảng thông minh; Tích hợp chuỗi logistics.
8. Đề xuất mô hình cảng thông minh Hải Phòng
+ Mô hình đề xuất gồm 3 lớp:
(1) Lớp dữ liệu: Bao gồm : Dữ liệu cảng, logistics, giao thông
(2) Lớp AI. Bao gồm : Dự báo ; Tối ưu hóa ; Điều phối .
(3) Lớp vận hành. Bao gồm: Cảng ; Doanh nghiệp logistics; Hệ thống giao thông
9. Về chính sách
Hải Phòng cần quan tâm tới:
- Xây dựng hệ sinh thái dữ liệu logistics Hải Phòng
- Phát triển cảng thông minh tại Lạch Huyện
- Đầu tư hạ tầng số
- Đào tạo nguồn nhân lực AI
- Tăng cường hợp tác quốc tế
Kết luận
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chuỗi logistics là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả khai thác và năng lực cạnh tranh của cảng container cửa ngõ Hải Phòng. Trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt, việc phát triển mô hình cảng thông minh dựa trên AI sẽ là hướng đi chiến lược giúp Hải Phòng trở thành trung tâm dịch vụ logistics hiện đại của khu vực./.
Tài liệu tham khảo:
1/ Hệ thống AI Smartgate Cảng Hải Phòng.
https://atin.com.vn/vi/project/he-thong-ai-smartgate-cang-hai-phong/
2/ Cảng Hải Phòng triển khai Hệ thống giao nhận cổng tự động Smart gate
https://cangvuhaiphong.gov.vn/cang-hai-phong-trien-khai-he-thong-giao-nhan-cong-tu-dong-smart-gate/
3/ Cảng Hải Phòng thực hiện chuyển đổi số: Hướng tới xây dựng cảng xanh, thông minh
https://vimc.co/cang-hai-phong-thuc-hien-chuyen-doi-so-huong-toi-xay-dung-cang-xanh-thong-minh/
4/ Cảng Hải Phòng triển khai ứng dụng hệ thống quản lý container TOS tại Cảng Chùa Vẽ và vận hành hệ thống tự động kiểm tra container nhập, xuất qua cổng (Smart gate) tại Cảng Tân Vũ
5/ https://haiphongport.com.vn/vi/tin-tuc/cang-hai-phong-trien-khai-ung-dung-he-thong-quan-ly-container-tos-tai-cang-chua-ve-va-van-hanh-he-thong-tu-dong-kiem-tra-container-nhap-xuat-qua-cong-smart-gate-tai-cang-tan-vu.html